oil shale
Định nghĩa
Dầu đá phiến (danh từ): Một loại đá phiến sét có chứa kerogen, một chất hữu cơ rắn, có thể được nung nóng để chiết xuất dầu thô tổng hợp hoặc khí đốt. Dầu đá phiến không phải là dầu thô tự nhiên; nó là một nguồn năng lượng không tái tạo cần qua quá trình xử lý nhiệt để tạo ra dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu đá phiến được tìm thấy với số lượng lớn ở miền tây Hoa Kỳ.)
- (Việc chiết xuất dầu từ dầu đá phiến đòi hỏi năng lượng và nước đáng kể.)
- (Nhiều quốc gia đang khai thác dầu đá phiến như một giải pháp thay thế cho dầu thô truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oil shale reserves": trữ lượng dầu đá phiến có sẵn trong lòng đất.
- The country's oil shale reserves could meet its energy needs for decades. (Trữ lượng dầu đá phiến của quốc gia này có thể đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nhiều thập kỷ.)
- "Oil shale extraction": quy trình khai thác dầu từ đá phiến sét.
- Oil shale extraction involves heating the rock to high temperatures. (Quy trình khai thác dầu đá phiến bao gồm nung đá ở nhiệt độ cao.)
- "Oil shale industry": ngành công nghiệp liên quan đến khai thác và chế biến dầu đá phiến.
- The oil shale industry has faced environmental concerns regarding water usage. (Ngành công nghiệp dầu đá phiến đã đối mặt với các lo ngại về môi trường liên quan đến việc sử dụng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Shale oil (danh từ): Dầu thô được chiết xuất trực tiếp từ đá phiến sét qua quá trình nung nóng (khác với "oil shale" là đá chưa qua xử lý).
- Shale oil is a synthetic crude produced from oil shale. (Dầu đá phiến là dầu thô tổng hợp được sản xuất từ dầu đá phiến.)
- Kerogen (danh từ): Chất hữu cơ rắn có trong dầu đá phiến, là nguồn gốc của dầu khi bị nung nóng.
- Kerogen is the key component that makes oil shale valuable. (Kerogen là thành phần chính làm cho dầu đá phiến có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Đá phiến dầu: Một tên gọi khác của "oil shale" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất đá phiến chứa dầu.
- Đá phiến dầu được khai thác ở nhiều khu vực trên thế giới. (Oil shale is mined in many regions around the world.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khai thác dầu đá phiến (không phải phrasal verb, nhưng là cụm động từ phổ biến): Hành động chiết xuất dầu từ dầu đá phiến.
- Công ty đã bắt đầu khai thác dầu đá phiến tại mỏ mới. (The company has started extracting oil shale at the new mine.)
Thành ngữ liên quan
- "Burn the midnight oil" (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến dầu đá phiến): Làm việc khuya, thức đêm. Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "oil" chung chung, không chỉ dầu đá phiến.
- She burned the midnight oil to finish her research on oil shale. (Cô ấy thức khuya để hoàn thành nghiên cứu về dầu đá phiến.)